XE CÚT KÍT ĐIỂM NGHẼN LÃNG PHÍ TẠI CÔNG TRƯỜNG XÂY DỰNG DÂN SINH? Đi công trường nhiều năm, tôi luôn tự hỏi một câu rất đơn giản: Tại sao sau hàng chục năm phát triển, chiếc xe cút kít vẫn là “phương tiện vận chuyển chính” của hầu hết các công trình nhà dân ở Việt Nam? Từ nông thôn đến thành thị, từ những ngôi nhà cấp bốn đến các công trình ba, bốn tầng, hình ảnh quen thuộc nhất vẫn là người công nhân cúi mình đẩy từng xe cát, từng xe đá, từng xe bê tông len lỏi qua những lối đi chật hẹp. Nó quen thuộc đến mức chúng ta xem đó là điều bình thường và gần như chưa bao giờ đặt câu hỏi liệu có thể làm theo cách khác hay không. Thực tế, chiếc xe cút kít không có lỗi. Nó là một giải pháp phù hợp trong điều kiện cơ giới hóa còn hạn chế. Điều đáng suy nghĩ là đến hôm nay, khi công nghệ đã thay đổi rất nhiều, chúng ta vẫn đang tổ chức công trường theo cách của nhiều thập kỷ trước. Nếu quan sát kỹ một mẻ bê tông từ lúc trộn đến khi được đổ vào cột hoặc dầm, sẽ thấy phần lớn thời gian không phải dành cho việc thi công, mà dành cho việc vận chuyển. – Bê tông được trộn xong. – Một người xúc bê tông lên xe cút kít. – Một người đẩy xe đến vị trí thi công. – Nếu công trình cao hơn mặt đất, bê tông lại được xúc sang xô hoặc máng. – Một hoặc hai người tiếp tục kéo lên tầng. – Đến nơi, lại có người nhận, rồi mới đổ vào cột hoặc dầm. Một khối bê tông phải qua rất nhiều lần “chuyển tay” mới đến được nơi cần sử dụng. Điều đáng nói là trong toàn bộ quá trình ấy, không có thao tác nào làm bê tông tốt hơn. Chúng ta chỉ đang tiêu tốn sức người để đưa vật liệu từ điểm A đến điểm B. Hãy thử làm một phép tính đơn giản. Một công trình nhà dân thường phải bố trí ít nhất hai người chuyên vận chuyển vật liệu bằng xe cút kít để bảo đảm tiến độ. Với mức công khoảng 400.000 đồng/người/ngày, riêng chi phí vận chuyển nội bộ đã khoảng 800.000 đồng mỗi ngày. Một công trình thi công trong 90 ngày đã tương đương khoảng 72 triệu đồng tiền công chỉ để đẩy xe. Đó mới chỉ là chi phí nhân công trực tiếp. – Chưa tính đến thời gian người thợ xây phải chờ vật liệu. – Chưa tính lượng bê tông và vữa rơi vãi trên đường vận chuyển. – Chưa tính công vệ sinh công trường. – Chưa tính hao hụt vật liệu. – Chưa tính những đoạn đường dốc, đường hẹp làm giảm năng suất.
– Chưa tính nguy cơ tai nạn khi xe lật hoặc người lao động trượt ngã. – Khi công trình lên tầng hai, tầng ba hoặc cao hơn, sự lãng phí còn lớn hơn. – Xe cút kít không thể đi lên cầu thang. – Toàn bộ vật liệu lại phải chuyển sang một phương thức khác. – Một người đứng dưới xúc. – Một người kéo. – Một người đứng trên nhận. – Có khi thêm một người trung chuyển. Như vậy, chỉ để đưa bê tông từ mặt đất lên một cột tầng ba, công trường có thể phải huy động ba đến bốn lao động cùng lúc, nhưng không ai trong số họ đang trực tiếp tạo ra giá trị cho công trình. Họ chỉ đang làm công việc mà một hệ thống bơm hoàn toàn có thể đảm nhận. Nếu thay toàn bộ quy trình đó bằng một máy bơm bê tông mini, bê tông sau khi trộn sẽ được bơm trực tiếp đến vị trí cần đổ thông qua đường ống. Người vận hành chỉ cần điều khiển đầu ống, không còn phải đẩy xe, không còn phải xúc đi xúc lại nhiều lần, cũng không còn cảnh bê tông rơi vãi dọc đường vận chuyển. Điều tương tự cũng xảy ra với vữa xây và vữa trát. Thay vì phải trộn một chỗ, đẩy xe một chỗ, kéo lên tầng rồi mới đưa đến tay người thợ, vữa có thể được bơm liên tục đến đúng vị trí thi công. Người thợ xây và người thợ trát sẽ dành gần như toàn bộ thời gian cho công việc chuyên môn của mình, thay vì chờ vật liệu hoặc tự đi lấy vật liệu. Theo tôi, chiếc xe cút kít không phải là vấn đề. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đã chấp nhận sự tồn tại của nó như một điều tất yếu suốt nhiều thập kỷ. Trong khi ở nhiều ngành công nghiệp khác, mọi khâu vận chuyển nội bộ đều được cơ giới hóa từ lâu, thì trên công trường xây dựng dân sinh, sức người vẫn đang thay thế cho máy móc ở những công việc nặng nhọc nhất. Tự động hóa công trường không có nghĩa là thay thế người thợ. Ngược lại, đó là cách để người thợ không còn phải tiêu tốn sức lực vào những công việc lặp đi lặp lại và giá trị gia tăng thấp. Khi máy móc đảm nhận khâu vận chuyển, người thợ sẽ có nhiều thời gian hơn để tập trung vào chất lượng thi công, còn chủ đầu tư sẽ được hưởng lợi từ tiến độ nhanh hơn, chi phí thấp hơn và một công trường an toàn hơn.
Tôi tin rằng, chiếc xe cút kít rồi sẽ không biến mất hoàn toàn, bởi vẫn có những vị trí mà nó rất hữu ích. Nhưng nếu chúng ta vẫn để nó đóng vai trò trung tâm trong quy trình thi công như hiện nay, thì đó không còn là câu chuyện của một công cụ, mà là câu chuyện của tư duy tổ chức công trường. Và chính tư duy ấy mới là điều cần được đổi mới trước tiên.



